越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cờ vua” (1)
cờ vua

英语
名chess
Ông ấy chơi cờ vua giỏi.
He is good at chess.
相关词“cờ vua” (0)
未找到相关词。
短语“cờ vua” (1)
Ông ấy chơi cờ vua giỏi.
He is good at chess.
